珍珠婚 trân châu hôn Hán Việt: trân châu hôn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 婚 (hôn)Hán Việttrân châu hônCấu tạo珍 + 珠 + 婚 · trân + châu + hôn nghĩa thành phần: trân + châu + hôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結婚三十週年紀念,西洋俗稱為「珍珠婚」。EngCihui 珍珠婚 hēnzhūhūn n. 30th wedding anniversary