珍珠店

trân châu điếm

Hán Việt: trân châu điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (châu) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珍珠店 hēnzhūdiàn p.w. pearl shop M:¹jiā