珍珠梅 trân châu mai Hán Việt: trân châu mai Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 梅 (mai)Hán Việttrân châu maiCấu tạo珍 + 珠 + 梅 · trân + châu + mai nghĩa thành phần: trân + châu + mai Nghĩa EngCihui 珍珠梅 hēnzhūméi n. <bot.> false spirea M:²kē