珍珠疹 zhēnzhūzhěn · trân châu chẩn Hán Việt: trân châu chẩn · Pinyin: zhēnzhūzhěn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 疹 (chẩn)PinyinzhēnzhūzhěnHán Việttrân châu chẩnCấu tạo珍 + 珠 + 疹 · trân + châu + chẩn nghĩa thành phần: trân + châu + chẩn Nghĩa EngCihui pearly penile papules