珍珠筍 zhēn zhū sǔn · trân châu duẩn Hán Việt: trân châu duẩn · Pinyin: zhēn zhū sǔn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 筍 (duẩn)Pinyinzhēn zhū sǔnHán Việttrân châu duẩnCấu tạo珍 + 珠 + 筍 · trân + châu + duẩn nghĩa thành phần: trân + châu + duẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫩玉米的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.嫩玉米的美称。