珍珠花 trân châu hoa Hán Việt: trân châu hoa Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 花 (hoa)Hán Việttrân châu hoaCấu tạo珍 + 珠 + 花 · trân + châu + hoa nghĩa thành phần: trân + châu + hoa Nghĩa EngCihui 珍珠花 hēnzhūhuā n. <bot.> 1. tiger lily 2. Java elder tree 3. spirea