珍珠菜

trân châu thái

Hán Việt: trân châu thái

Tổng quan

(thực vật học) cây trân châu, cây thiên khuất

Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây trân châu
  • Tần suất từ (thực vật học) cây trân châu, cây thiên khuất
  • Biên soạn 珍珠菜 hēnzhūcài n. <bot.> loosestrife

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loosestrife

Eng

  • Cihui 珍珠菜 hēnzhūcài n. <bot.> loosestrife
  • Tần suất từ 珍珠菜 hēnzhūcài n. <bot.> loosestrife

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍珠岩 · 珍珠母 · 珍珠港 · 珍珠米 · 珍珠貝 · 珍珠贝 · 珍珠 · 珍珠似的