珍珠記 zhēn zhū jì · trân châu kí Hán Việt: trân châu kí · Pinyin: zhēn zhū jì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 記 (kí)Pinyinzhēn zhū jìHán Việttrân châu kíCấu tạo珍 + 珠 + 記 · trân + châu + kí nghĩa thành phần: trân + châu + kí