珍珠贝

zhēn zhū bèitrân châu bối

Hán Việt: trân châu bối · Pinyin: zhēn zhū bèi

Tổng quan

ngọc trai

新华 · Tân Hoa Đại lục

能产珍珠的贝类,如珠母贝、珠蚌等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

能產生珍珠的貝類。如珠母貝。

Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 貝 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai ngọc: ngọc trai
  • Biên soạn 珍珠貝 hēnzhūbèi n. pearl shell/oyster

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能产珍珠的贝类,如珠母贝、珠蚌等。
  • Kaggle Zh-Vi pearl shell

Eng

  • Cihui 珍珠貝 hēnzhūbèi n. pearl shell/oyster

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍珠岩 · 珍珠母 · 珍珠港 · 珍珠米 · 珍珠菜 · 珍珠貝 · 珍珠 · 珍珠似的