珍珠霜 trân châu sương Hán Việt: trân châu sương Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 霜 (sương)Hán Việttrân châu sươngCấu tạo珍 + 珠 + 霜 · trân + châu + sương nghĩa thành phần: trân + châu + sương Nghĩa EngCihui 珍珠霜 hēnzhūshuāng n. “pearl powder” facial cream