珍籍 zhēn jí · trân tịch Hán Việt: trân tịch · Pinyin: zhēn jí Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 籍 (tịch)Pinyinzhēn jíHán Việttrân tịchCấu tạo珍 + 籍 · trân + tịch nghĩa thành phần: trân + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍本。Tân Hoa Tự Điển 1.珍本。jaJMdict rare book Từ liên quan Từ đồng nghĩa玉版