珍芳達 zhēn fāng dá · trân phương đạt Hán Việt: trân phương đạt · Pinyin: zhēn fāng dá Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 芳 (phương) + 達 (đạt)Pinyinzhēn fāng dáHán Việttrân phương đạtCấu tạo珍 + 芳 + 達 · trân + phương + đạt nghĩa thành phần: trân + phương + đạt