珍藏品

trân tàng phẩm

Hán Việt: trân tàng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (tàng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珍藏品 hēncángpǐn n. trophy M:²jiàn