珍雲母 trân vân mẫu Hán Việt: trân vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việttrân vân mẫuCấu tạo珍 + 雲 + 母 · trân + vân + mẫu nghĩa thành phần: trân + vân + mẫu Nghĩa EngCihui 珍雲母 hēnyúnmǔ n. ruby mica