琺琅彩 pháp lang thải Hán Việt: pháp lang thải Tổng quan Cấu tạo: 琺 (pháp) + 琅 (lang) + 彩 (thải)Hán Việtpháp lang thảiCấu tạo琺 + 琅 + 彩 · pháp + lang + thải nghĩa thành phần: pháp + lang + thải Nghĩa EngCihui 琺琅彩 àlángcǎi n. cloisonné enamel