珞珞如石 luò luò rú shí · lạc lạc như thạch Hán Việt: lạc lạc như thạch · Pinyin: luò luò rú shí Tổng quan Cấu tạo: 珞 (lạc) + 珞 (lạc) + 如 (như) + 石 (thạch)Pinyinluò luò rú shíHán Việtlạc lạc như thạchCấu tạo珞 + 珞 + 如 + 石 · lạc + lạc + như + thạch nghĩa thành phần: lạc + lạc + như + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珞珞:石头坚硬的样子。形容坚如顽石。