珠串兒 châu xuyến nhi Hán Việt: châu xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtchâu xuyến nhiCấu tạo珠 + 串 + 兒 · châu + xuyến + nhi nghĩa thành phần: châu + xuyến + nhi Nghĩa EngCihui 珠串兒 hūchuànr ►See zhūchuàn