珠光體 zhū guāng tǐ · châu quang thể Hán Việt: châu quang thể · Pinyin: zhū guāng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 光 (quang) + 體 (thể)Pinyinzhū guāng tǐHán Việtchâu quang thểCấu tạo珠 + 光 + 體 · châu + quang + thể nghĩa thành phần: châu + quang + thể Nghĩa EngCihui 珠光體 hūguāngtǐ n. <min.> pearlite