珠光瘤 châu quang lựu Hán Việt: châu quang lựu Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 光 (quang) + 瘤 (lựu)Hán Việtchâu quang lựuCấu tạo珠 + 光 + 瘤 · châu + quang + lựu nghĩa thành phần: châu + quang + lựu Nghĩa EngCihui cholesteatoma