珠圓玉潔 zhū yuán yù jié · châu viên ngọc khiết Hán Việt: châu viên ngọc khiết · Pinyin: zhū yuán yù jié Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 圓 (viên) + 玉 (ngọc) + 潔 (khiết)Pinyinzhū yuán yù jiéHán Việtchâu viên ngọc khiếtCấu tạo珠 + 圓 + 玉 + 潔 · châu + viên + ngọc + khiết nghĩa thành phần: châu + viên + ngọc + khiết