珠子褐 zhū zi hè·châu tử hạt Hán Việt: châu tử hạt · Pinyin: zhū zi hè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.颜料名。 Cấu tạo: 珠 (châu) + 子 (tử) + 褐 (hạt)Pinyinzhū zi hèHán Việtchâu tử hạtCấu tạo珠 + 子 + 褐 · châu + tử + hạt nghĩa thành phần: châu + tử + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.颜料名。 Từ liên quan Gần nghĩa珠子 · 珠子灯 · 珠子燈 · 珠子菊 · 珠子花儿 · 珠子花兒