珠履客

zhū lǚ kè châu lí khách

Hán Việt: châu lí khách · Pinyin: zhū lǚ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lí) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有谋略的门客; 泛指贵客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有谋略的门客。 2.泛指贵客。