珠徙珠還 zhū xǐ zhū hái · châu tỉ châu hoàn Hán Việt: châu tỉ châu hoàn · Pinyin: zhū xǐ zhū hái Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 徙 (tỉ) + 珠 (châu) + 還 (hoàn)Pinyinzhū xǐ zhū háiHán Việtchâu tỉ châu hoànCấu tạo珠 + 徙 + 珠 + 還 · châu + tỉ + châu + hoàn nghĩa thành phần: châu + tỉ + châu + hoàn