珠拖鞋

châu tha hài

Hán Việt: châu tha hài

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (tha) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珠拖鞋 hūtuōxié n. pearl slippers M:¹shuāng