珠櫻宴 zhū yīng yàn · châu anh yến Hán Việt: châu anh yến · Pinyin: zhū yīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 櫻 (anh) + 宴 (yến)Pinyinzhū yīng yànHán Việtchâu anh yếnCấu tạo珠 + 櫻 + 宴 · châu + anh + yến nghĩa thành phần: châu + anh + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即樱桃宴,科举时进士及第之宴。Tân Hoa Tự Điển 1.即樱桃宴,科举时进士及第之宴。