珠母般的 châu mẫu bàn đích Hán Việt: châu mẫu bàn đích Tổng quan xem pearlised Cấu tạo: 珠 (châu) + 母 (mẫu) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtchâu mẫu bàn đíchTừ loạitínhCấu tạo珠 + 母 + 般 + 的 · châu + mẫu + bàn + đích nghĩa thành phần: châu + mẫu + bàn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ánh xà cừMainlandKaggle Zh-Vi pearlescent Từ liên quan Gần nghĩa珠母贝