珠沉滄海

zhū chén cāng hǎi châu trầm thương hải

Hán Việt: châu trầm thương hải · Pinyin: zhū chén cāng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (trầm) + (thương) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍珠沉在大海里。比喻人才被埋没。