珠狀的 châu trạng đích Hán Việt: châu trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtchâu trạng đíchCấu tạo珠 + 狀 + 的 · châu + trạng + đích nghĩa thành phần: châu + trạng + đích Nghĩa EngCihui beaded