珠簾子 châu liêm tử Hán Việt: châu liêm tử Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 簾 (liêm) + 子 (tử)Hán Việtchâu liêm tửCấu tạo珠 + 簾 + 子 · châu + liêm + tử nghĩa thành phần: châu + liêm + tử Nghĩa EngCihui 珠簾子 hūliánzi ►See ²zhūlián