珠落玉盤

zhū luò yù pán châu lạc ngọc bàn

Hán Việt: châu lạc ngọc bàn · Pinyin: zhū luò yù pán

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lạc) + (ngọc) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍珠落在宝玉盘子里。比喻声音十分动听。

Eng

  • Cihui 珠落玉盤 hūluòyùpán id. 1. pearls falling on a plate of jade 2. the sweet notes of the pipa lute