珠輝玉麗

zhū huī yù lì châu huy ngọc lệ

Hán Việt: châu huy ngọc lệ · Pinyin: zhū huī yù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (huy) + (ngọc) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如珠玉般晶瑩亮麗。形容女子肌膚潔白,富有光澤。清.洪昇《長生殿》第二一齣:「只見你款解雲衣,早現出珠輝玉麗,不由我對你、愛你、扶你、覷你、憐你!」