珠輝玉麗

zhū huī yù lì châu huy ngọc lệ

Hán Việt: châu huy ngọc lệ · Pinyin: zhū huī yù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (huy) + (ngọc) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠生辉,玉瑰丽。比喻佳丽的肌肤之美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子的肌肤洁白美好。