珣玗琪 xún yú qí·TUẦN VU KỲ Hán Việt: TUẦN VU KỲ · Pinyin: xún yú qí Tổng quan một loại ngọc cổ Cấu tạo: 珣 + 玗 + 琪 (kì)Pinyinxún yú qíHán ViệtTUẦN VU KỲTừ loạidanhCấu tạo珣 + 玗 + 琪 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngọcEngCihui type of ancient jade Từ liên quan Gần nghĩa玗琪