珩磨機 héng mó jī · hành ma ki Hán Việt: hành ma ki · Pinyin: héng mó jī Tổng quan Cấu tạo: 珩 (hành) + 磨 (ma) + 機 (ki)Pinyinhéng mó jīHán Việthành ma kiCấu tạo珩 + 磨 + 機 · hành + ma + ki nghĩa thành phần: hành + ma + ki