珩磨頭 héng mó tóu · hành ma đầu Hán Việt: hành ma đầu · Pinyin: héng mó tóu Tổng quan Cấu tạo: 珩 (hành) + 磨 (ma) + 頭 (đầu)Pinyinhéng mó tóuHán Việthành ma đầuCấu tạo珩 + 磨 + 頭 · hành + ma + đầu nghĩa thành phần: hành + ma + đầu