班絲布

bān sī bù ban ti bố

Hán Việt: ban ti bố · Pinyin: bān sī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (ti) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即班布。一种染以杂色的木棉布。班,通"斑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即班布。一种染以杂色的木棉布。班,通"斑"。