班代表

ban đại biểu

Hán Việt: ban đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.學校每一班級所推選出的學生代表。 2.負責代表班級參與學校事務的學生。

Eng

  • Cihui 班代表 āndàibiǎo n. representative of a class M:¹ge/¹míng/²wèi