班伯加 ban bá gia Hán Việt: ban bá gia Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 伯 (bá) + 加 (gia)Hán Việtban bá giaCấu tạo班 + 伯 + 加 · ban + bá + gia nghĩa thành phần: ban + bá + gia Nghĩa EngCihui Bamberga