班克斯

bān kè sī ban khắc tư

Hán Việt: ban khắc tư · Pinyin: bān kè sī

Tổng quan

Banks (họ) | Banksy (nghệ sĩ Anh)

Cấu tạo: (ban) + (khắc) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Banks (họ) | Banksy (nghệ sĩ Anh)

Eng

  • CC-CEDICT Banks (surname)|Banksy (UK artist)
  • Cihui Banks (surname); Banksy (UK artist)