班加西 bān jiā xī · ban gia tây Hán Việt: ban gia tây · Pinyin: bān jiā xī Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 加 (gia) + 西 (tây)Pinyinbān jiā xīHán Việtban gia tâyCấu tạo班 + 加 + 西 · ban + gia + tây nghĩa thành phần: ban + gia + tây Nghĩa EngCihui Benghazi