班委會
ban ủy hội
Hán Việt: ban ủy hội · Pinyin: bān wěi huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 班学生委员会”的简称。详学生会”。
- Tân Hoa Tự Điển 班学生委员会”的简称。详学生会”(688页)。
Eng
- Cihui 班委會 ānwěihuì n. class committee
Hán Việt: ban ủy hội · Pinyin: bān wěi huì