班委會

bān wěi huì ban ủy hội

Hán Việt: ban ủy hội · Pinyin: bān wěi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (ủy) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 班委會 ānwěihuì n. class committee