班宏益恭 bān hóng yì gōng · ban hoành ích cung Hán Việt: ban hoành ích cung · Pinyin: bān hóng yì gōng Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 宏 (hoành) + 益 (ích) + 恭 (cung)Pinyinbān hóng yì gōngHán Việtban hoành ích cungCấu tạo班 + 宏 + 益 + 恭 · ban + hoành + ích + cung nghĩa thành phần: ban + hoành + ích + cung