班尼特 ban ni đặc Hán Việt: ban ni đặc Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 尼 (ni) + 特 (đặc)Hán Việtban ni đặcCấu tạo班 + 尼 + 特 · ban + ni + đặc nghĩa thành phần: ban + ni + đặc Nghĩa EngCihui Bennett