班底兒 ban để nhi Hán Việt: ban để nhi Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtban để nhiCấu tạo班 + 底 + 兒 · ban + để + nhi nghĩa thành phần: ban + để + nhi Nghĩa EngCihui 班底兒 āndǐr ►See bāndǐ