班房兒 ban phòng nhi Hán Việt: ban phòng nhi Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 房 (phòng) + 兒 (nhi)Hán Việtban phòng nhiCấu tạo班 + 房 + 兒 · ban + phòng + nhi nghĩa thành phần: ban + phòng + nhi Nghĩa EngCihui 班房兒 ānfángr ►See bānfáng