班房儿 ban phòng nhi Hán Việt: ban phòng nhi Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 房 (phòng) + 兒 (nhi)Hán Việtban phòng nhiTừ loạidanhCấu tạo班 + 房 + 兒 · ban + phòng + nhi nghĩa thành phần: ban + phòng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ban phòngBiên soạn ►See bānfángEngCihui 班房兒 ānfángr ►See bānfáng Từ liên quan Gần nghĩa班房