班文兒 bān wén ér · ban văn nhi Hán Việt: ban văn nhi · Pinyin: bān wén ér Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 文 (văn) + 兒 (nhi)Pinyinbān wén érHán Việtban văn nhiCấu tạo班 + 文 + 兒 · ban + văn + nhi nghĩa thành phần: ban + văn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。反驳。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。反驳。