班智達 bānzhìdá · ban trí đạt Hán Việt: ban trí đạt · Pinyin: bānzhìdá Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 智 (trí) + 達 (đạt)PinyinbānzhìdáHán Việtban trí đạtCấu tạo班 + 智 + 達 · ban + trí + đạt nghĩa thành phần: ban + trí + đạt Nghĩa EngCihui pundit