班朝录 ban triêu lục Hán Việt: ban triêu lục Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 朝 (triêu) + 录 (lục)Hán Việtban triêu lụcCấu tạo班 + 朝 + 录 · ban + triêu + lục nghĩa thành phần: ban + triêu + lục