班期表 ban kì biểu Hán Việt: ban kì biểu Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 期 (kì) + 表 (biểu)Hán Việtban kì biểuCấu tạo班 + 期 + 表 · ban + kì + biểu nghĩa thành phần: ban + kì + biểu Nghĩa EngCihui 班期表 ānqībiǎo n. timetable M:¹zhāng